Phù hợp để cắt nhiều loại kim loại sắt và phi sắt.
Kết cấu máy hợp lý, chắc chắn và bền bỉ.
Hoạt động ổn định và hiệu suất tin cậy.
Độ chính xác cao trong quá trình cắt.
| Thông số / Model | CS-220 | CS-280II | CS-380 |
|---|---|---|---|
| Khả năng cắt tối đa (mm) | 220 400W × 100H |
280 300W × 220H |
380 400W × 250H |
| Tốc độ lưỡi cưa (m/phút) | 21 / 34 / 43 / 60 | 25 / 35 / 45 / 60 / 80 | 20 / 40 / 60 / 75 |
| Kích thước lưỡi cưa (mm) | 27 × 0.9 × 3045 | 27 × 0.9 × 3505 | 34 × 1.1 × 4115 |
| Động cơ chính (kW) | 1.5 | 2.2 | 3 |
| Động cơ thủy lực (kW) | - | 0.75 | 0.75 |
| Bơm làm mát (kW) | 0.06 | 0.06 | 0.06 |
| Kẹp phôi | Thủ công | Kẹp thủy lực | Kẹp thủy lực |
| Căng lưỡi cưa | Thủ công | Thủ công | Thủ công |
| Truyền động chính | Truyền động bánh vít | Truyền động bánh vít | Truyền động bánh vít |
| Chế độ cấp phôi | Thủ công | Thủ công | Thủ công |
| Chiều cao bàn làm việc (mm) | 640 | 620 | 640 |
| Kích thước máy (DxRxC) (mm) | 1750 × 750 × 1130 | 1770 × 1130 × 1160 | 2000 × 1160 × 1310 |