Máy uốn ống tự động toàn phần sử dụng hệ thống điều khiển servo cao cấp của Mitsubishi, đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ và độ ổn định cao.
Hệ thống có chức năng tự động phát hiện lỗi và hiển thị thông báo trên màn hình, giúp người vận hành dễ dàng khắc phục sự cố.
Toàn bộ thông số uốn được nhập trực tiếp qua màn hình cảm ứng, cho phép thiết lập các thông số bù trừ, tốc độ và khe hở tách khuôn theo từng vật liệu.
Mỗi đoạn uốn trên cùng một ống có thể lập trình riêng với 5 chuỗi hành động và 10 cấp tốc độ, giúp tối ưu hiệu quả công việc và giảm va chạm giữa các đoạn ống.
Hệ thống điều khiển hỗ trợ đa ngôn ngữ, cho phép chuyển đổi giữa tiếng Trung, tiếng Anh và các ngôn ngữ khác theo yêu cầu.
Phương thức cấp liệu linh hoạt, có thể chọn cấp liệu trực tiếp hoặc bằng kẹp, tự động chuyển đổi tọa độ XYZ thành giá trị YBC để gia công chính xác.
Hệ thống làm mát tự động cho bộ điều khiển điện tử giúp tăng tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hoạt động ổn định.
Máy trang bị hệ thống bôi trơn tự động, dễ dàng bảo trì và kéo dài tuổi thọ máy.
Cơ chế điều chỉnh vị trí cấp liệu và các vị trí tránh va chạm có thể điều chỉnh thủ công, tự động ghi nhớ, hạn chế sai sót do con người và tránh hư hỏng máy.
| Tên hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại máy | DW38CNC 2A1S – Máy uốn ống CNC tự động (2 trục servo, 1 tầng khuôn) |
| Đường kính ống tối đa | Φ38 × 2 mm (ống sắt, bán kính uốn R ≥ 1.5D) |
| Số tầng khuôn | 1 tầng |
| Hành trình cấp liệu tối đa | 2000 mm (có thể cấp liệu qua lại) |
| Góc uốn tối đa | 190° |
| Bán kính uốn tối đa | 180 mm |
| Phương thức nhập dữ liệu | 1. Tọa độ XYZ 2. Hệ YBC |
| Phương thức cấp liệu | Kẹp hoặc đẩy trực tiếp |
| Tốc độ uốn tối đa | 150°/giây |
| Tốc độ xoay ống tối đa | 200°/giây |
| Tốc độ cấp liệu tối đa | 1000 mm/giây |
| Sai số uốn | ±0.15° |
| Sai số xoay ống | ±0.1° |
| Sai số cấp liệu | ±0.1 mm |
| Công suất động cơ xoay ống (servo) | 750 W |
| Công suất động cơ cấp liệu (servo) | 1.0 kW |
| Công suất động cơ chính | 4.0 kW |
| Áp suất làm việc thủy lực | 12 Mpa |
| Số bước uốn tối đa mỗi chương trình | 32 bước |
| Số chương trình lưu trữ tối đa | 350 chương trình |
| Kích thước máy | 3830 × 920 × 1320 mm |
| Trọng lượng máy | 1500 kg |
| Phương thức uốn | Xi lanh thủy lực |
| Phương thức cấp liệu | Động cơ servo |
| Phương thức xoay ống | Động cơ servo |
| Kẹp chính | Xi lanh thủy lực |
| Kẹp phụ | Xi lanh thủy lực |
| Đẩy phụ | Xi lanh thủy lực |
| Kẹp ống xe cấp liệu | Xi lanh thủy lực |
| Đỡ ống | Xi lanh thủy lực |
| Rút lõi | Xi lanh thủy lực |
| Giao diện điều khiển | Màn hình cảm ứng – tiếng Anh/tiếng Trung |
| Nguồn điện | 380V – 50Hz – 3 pha |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng nước |
| Hệ thống bôi trơn | Tự động |