DW50NC1A là dòng máy uốn ống bán tự động hiện đại, sử dụng động cơ servo kết hợp thủy lực, phù hợp cho ống sắt có đường kính lên đến Φ50mm.
Thiết kế máy dạng nằm ngang, kết cấu vững chắc, vận hành ổn định trong thời gian dài.
Máy có khả năng lưu trữ tới 100 chương trình uốn, mỗi chương trình hỗ trợ 20 bước, phù hợp sản xuất hàng loạt.
Trang bị hệ thống làm mát bằng gió, giúp ổn định nhiệt độ dầu thủy lực khi làm việc liên tục.
Động cơ servo uốn ống chính xác cao (±0.1°), kết hợp với xi lanh thủy lực cho các chuyển động kẹp, đẩy mượt mà.
Có thể cài đặt giá trị bù, tốc độ, khe hở cho từng bước uốn tùy theo vật liệu và hình dạng.
Hệ thống điều khiển phát hiện lỗi tự động, hiển thị cảnh báo rõ ràng trên màn hình cảm ứng.
Tích hợp chức năng uốn tự động, nửa chu kỳ, thủ công, tạm dừng, cùng công tắc dừng khẩn cấp an toàn.
Máy có thể tùy chọn gắn thêm thiết bị định vị chiều dài ống, không cần căn chỉnh bằng tay, tiết kiệm nhân lực.
| Tên thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Đường kính ống tối đa | Φ50 × 3 mm (ống sắt, R ≥ 1.5D) |
| Chiều dài xuyên tâm tối đa | 2000 mm |
| Góc uốn lớn nhất | 190° |
| Độ chính xác khi uốn | ±0.1° |
| Bán kính uốn khả dụng | 20 – 250 mm |
| Dung tích bơm dầu | 23L |
| Công suất động cơ servo (uốn) | 5.0 kW |
| Công suất động cơ thủy lực | 5.5 kW |
| Áp suất làm việc thủy lực | 12 Mpa |
| Số lần uốn có thể cài đặt | 16 lần / chi tiết |
| Số chương trình lưu trữ | 16 × 16 nhóm dữ liệu |
| Kích thước máy | 3000 × 880 × 1330 mm |
| Trọng lượng máy | 1300 kg |
| Phương pháp uốn | Động cơ servo + hộp giảm tốc |
| Kẹp chính | Xi lanh thủy lực |
| Kẹp phụ & đẩy phụ | Xi lanh thủy lực |
| Rút lõi (nếu có) | Xi lanh thủy lực |
| Ngôn ngữ điều khiển | Tiếng Trung |
| Nguồn điện yêu cầu | 380V – 50Hz – 3 pha |
| Hệ thống làm mát | Quạt gió (làm mát bằng gió) |